117
ST
J. David
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan David
ST
117
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
114
113
111
111
105
112
90
110
110
84
85
88
88
91
91
84
Tốc độ
115
Sút
113
Chuyền bóng
102
Rê bóng
114
Phòng thủ
68
Thể chất
109
Tốc độ
115
Tăng tốc
116
Dứt điểm
117
Lực sút
114
Sút xa
104
Chọn vị trí
117
Vô lê
114
Penalty
119
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
87
Chuyền dài
99
Đá phạt
87
Sút xoáy
103
Rê bóng
114
Giữ bóng
114
Khéo léo
113
Thăng bằng
117
Phản ứng
114
Kèm người
64
Lấy bóng
68
Cắt bóng
60
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
112
Thể lực
114
Quyết đoán
95
Nhảy
114
Bình tĩnh
112
TM đổ người
23
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2025~2026 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
LOSC reel
|
|
| 2020~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2020 |
AA Ghent
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández