93
ST
J. David
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan David
ST
93
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
90
89
88
88
83
88
68
88
88
62
62
67
67
70
70
62
Tốc độ
91
Sút
90
Chuyền bóng
81
Rê bóng
88
Phòng thủ
48
Thể chất
85
Tốc độ
93
Tăng tốc
90
Dứt điểm
93
Lực sút
89
Sút xa
84
Chọn vị trí
94
Vô lê
86
Penalty
95
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
78
Chuyền dài
80
Đá phạt
70
Sút xoáy
70
Rê bóng
89
Giữ bóng
89
Khéo léo
85
Thăng bằng
82
Phản ứng
91
Kèm người
44
Lấy bóng
44
Cắt bóng
48
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
87
Thể lực
94
Quyết đoán
67
Nhảy
96
Bình tĩnh
91
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
28
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
LOSC reel
|
|
| 2020~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2020 |
AA Ghent
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos