103
ST
J. David
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan David
ST
103
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
100
101
99
99
93
99
74
99
99
65
65
73
73
77
77
65
Tốc độ
104
Sút
101
Chuyền bóng
91
Rê bóng
100
Phòng thủ
48
Thể chất
91
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
107
Lực sút
101
Sút xa
91
Chọn vị trí
103
Vô lê
96
Penalty
98
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
83
Chuyền dài
91
Đá phạt
73
Sút xoáy
84
Rê bóng
101
Giữ bóng
101
Khéo léo
98
Thăng bằng
101
Phản ứng
101
Kèm người
40
Lấy bóng
47
Cắt bóng
42
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
99
Thể lực
106
Quyết đoán
54
Nhảy
100
Bình tĩnh
105
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 13 - 33

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
LOSC reel
|
|
| 2020~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2020 |
AA Ghent
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos