84
ST
J. David
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan David
ST
84
177cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
81
81
81
81
75
81
58
81
81
50
50
58
58
61
61
50
Tốc độ
88
Sút
80
Chuyền bóng
75
Rê bóng
81
Phòng thủ
34
Thể chất
74
Tốc độ
90
Tăng tốc
86
Dứt điểm
84
Lực sút
79
Sút xa
75
Chọn vị trí
84
Vô lê
76
Penalty
79
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
72
Chuyền dài
75
Đá phạt
55
Sút xoáy
64
Rê bóng
83
Giữ bóng
82
Khéo léo
81
Thăng bằng
76
Phản ứng
78
Kèm người
31
Lấy bóng
31
Cắt bóng
28
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
79
Thể lực
88
Quyết đoán
42
Nhảy
89
Bình tĩnh
85
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
22
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2025~2026 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
LOSC reel
|
|
| 2020~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2020 |
AA Ghent
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández