97
ST
J. David
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan David
ST
97
178cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
94
94
93
93
88
93
75
92
92
70
70
74
74
77
77
70
Tốc độ
94
Sút
94
Chuyền bóng
86
Rê bóng
93
Phòng thủ
57
Thể chất
88
Tốc độ
94
Tăng tốc
95
Dứt điểm
95
Lực sút
94
Sút xa
91
Chọn vị trí
100
Vô lê
92
Penalty
100
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
83
Chuyền dài
85
Đá phạt
75
Sút xoáy
76
Rê bóng
93
Giữ bóng
96
Khéo léo
92
Thăng bằng
94
Phản ứng
95
Kèm người
49
Lấy bóng
57
Cắt bóng
53
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
88
Thể lực
94
Quyết đoán
78
Nhảy
100
Bình tĩnh
95
TM đổ người
30
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
33
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2025~2026 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
LOSC reel
|
|
| 2020~2025 |
LOSC reel
|
|
| 2018~2020 |
AA Ghent
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández