114
CAM
I. Saibari
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ismael Saibari
CAM
114
CM
110
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
110
111
111
111
107
111
96
110
110
89
88
92
92
95
95
89
Tốc độ
112
Sút
109
Chuyền bóng
107
Rê bóng
112
Phòng thủ
79
Thể chất
104
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
113
Lực sút
110
Sút xa
108
Chọn vị trí
114
Vô lê
105
Penalty
90
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
101
Chuyền dài
111
Đá phạt
92
Sút xoáy
108
Rê bóng
113
Giữ bóng
113
Khéo léo
113
Thăng bằng
112
Phản ứng
111
Kèm người
77
Lấy bóng
85
Cắt bóng
73
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
108
Thể lực
104
Quyết đoán
100
Nhảy
95
Bình tĩnh
112
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2023 | 용 PSV | |
| 2020~2026 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández