122
CAM
I. Saibari
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ismael Saibari
CAM
122
CM
117
ST
121
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
118
119
119
119
114
119
101
118
118
94
94
97
97
100
100
94
Tốc độ
120
Sút
117
Chuyền bóng
115
Rê bóng
120
Phòng thủ
82
Thể chất
113
Tốc độ
120
Tăng tốc
121
Dứt điểm
121
Lực sút
117
Sút xa
118
Chọn vị trí
122
Vô lê
111
Penalty
95
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
107
Chuyền dài
116
Đá phạt
99
Sút xoáy
115
Rê bóng
122
Giữ bóng
119
Khéo léo
120
Thăng bằng
121
Phản ứng
120
Kèm người
78
Lấy bóng
89
Cắt bóng
72
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
117
Thể lực
111
Quyết đoán
108
Nhảy
106
Bình tĩnh
121
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2023 | 용 PSV | |
| 2020~2026 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández