99
CAM
I. Saibari
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ismael Saibari
CAM
99
CM
96
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
40
95
96
95
95
93
96
85
95
95
80
80
83
83
86
86
80
Tốc độ
97
Sút
93
Chuyền bóng
91
Rê bóng
97
Phòng thủ
72
Thể chất
96
Tốc độ
98
Tăng tốc
96
Dứt điểm
93
Lực sút
100
Sút xa
92
Chọn vị trí
97
Vô lê
89
Penalty
74
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
88
Chuyền dài
88
Đá phạt
76
Sút xoáy
91
Rê bóng
98
Giữ bóng
98
Khéo léo
91
Thăng bằng
96
Phản ứng
99
Kèm người
72
Lấy bóng
71
Cắt bóng
74
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
98
Thể lực
104
Quyết đoán
83
Nhảy
99
Bình tĩnh
94
TM đổ người
31
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
33
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2023 | 용 PSV | |
| 2020~2026 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández