57
CAM
I. Saibari
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ismael Saibari
CAM
57
CF
57
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
53
54
55
55
51
54
47
56
56
43
43
46
46
48
48
43
Tốc độ
69
Sút
49
Chuyền bóng
53
Rê bóng
56
Phòng thủ
35
Thể chất
59
Tốc độ
73
Tăng tốc
65
Dứt điểm
52
Lực sút
55
Sút xa
39
Chọn vị trí
52
Vô lê
44
Penalty
50
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
52
Chuyền dài
51
Đá phạt
47
Sút xoáy
50
Rê bóng
56
Giữ bóng
57
Khéo léo
60
Thăng bằng
52
Phản ứng
53
Kèm người
36
Lấy bóng
36
Cắt bóng
35
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
64
Thể lực
55
Quyết đoán
54
Nhảy
54
Bình tĩnh
52
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2023 | 용 PSV | |
| 2020~2026 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández