116
CB
A. Theate
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arthur Theate
CB
116
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
104
105
104
104
109
106
112
107
107
113
113
111
111
111
111
113
Tốc độ
110
Sút
92
Chuyền bóng
108
Rê bóng
103
Phòng thủ
114
Thể chất
114
Tốc độ
111
Tăng tốc
110
Dứt điểm
82
Lực sút
105
Sút xa
102
Chọn vị trí
112
Vô lê
92
Penalty
82
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
106
Chuyền dài
113
Đá phạt
86
Sút xoáy
98
Rê bóng
101
Giữ bóng
107
Khéo léo
106
Thăng bằng
104
Phản ứng
112
Kèm người
117
Lấy bóng
113
Cắt bóng
112
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
114
Thể lực
115
Quyết đoán
114
Nhảy
114
Bình tĩnh
103
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2022~2022 |
KV Ostender
|
|
| 2022~2024 |
stad wren
|
|
| 2021~2022 |
Bologna
|
|
| 2020~2021 |
KV Ostender
|
|
| 2020~2022 |
KV Ostender
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo