73
CB
A. Theate
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arthur Theate
CB
73
LB
70
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
50
53
55
55
63
57
69
58
58
70
70
67
67
67
67
70
Tốc độ
59
Sút
35
Chuyền bóng
62
Rê bóng
62
Phòng thủ
71
Thể chất
72
Tốc độ
60
Tăng tốc
58
Dứt điểm
20
Lực sút
62
Sút xa
51
Chọn vị trí
25
Vô lê
21
Penalty
28
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
60
Chuyền dài
67
Đá phạt
32
Sút xoáy
47
Rê bóng
62
Giữ bóng
66
Khéo léo
56
Thăng bằng
49
Phản ứng
71
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
73
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
72
Thể lực
72
Quyết đoán
72
Nhảy
72
Bình tĩnh
68
TM đổ người
6
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2022~2022 |
KV Ostender
|
|
| 2022~2024 |
stad wren
|
|
| 2021~2022 |
Bologna
|
|
| 2020~2021 |
KV Ostender
|
|
| 2020~2022 |
KV Ostender
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo