97
CB
A. Theate
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Arthur Theate
CB
97
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
79
79
79
79
82
79
90
81
81
94
94
90
90
89
89
94
Tốc độ
95
Sút
66
Chuyền bóng
79
Rê bóng
80
Phòng thủ
94
Thể chất
97
Tốc độ
97
Tăng tốc
94
Dứt điểm
51
Lực sút
90
Sút xa
82
Chọn vị trí
77
Vô lê
54
Penalty
61
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
77
Chuyền dài
85
Đá phạt
54
Sút xoáy
55
Rê bóng
76
Giữ bóng
83
Khéo léo
87
Thăng bằng
89
Phản ứng
86
Kèm người
94
Lấy bóng
97
Cắt bóng
92
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
102
Thể lực
90
Quyết đoán
99
Nhảy
89
Bình tĩnh
88
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~ |
stad wren
|
|
| 2022~2022 |
KV Ostender
|
|
| 2022~2024 |
stad wren
|
|
| 2021~2022 |
Bologna
|
|
| 2020~2021 |
KV Ostender
|
|
| 2020~2022 |
KV Ostender
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo