114
GK
A. Gunn
25
111
55
57
54
54
62
60
60
57
57
55
55
54
54
55
55
55
TM Đổ người
114
TM bắt bóng
111
TM phát bóng
105
TM Phản xạ
115
Tốc độ
67
TM chọn vị trí
110
Tốc độ
67
Tăng tốc
69
Dứt điểm
32
Lực sút
69
Sút xa
37
Chọn vị trí
39
Vô lê
35
Penalty
34
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
35
Chuyền dài
60
Đá phạt
33
Sút xoáy
34
Rê bóng
31
Giữ bóng
63
Khéo léo
81
Thăng bằng
82
Phản ứng
109
Kèm người
41
Lấy bóng
41
Cắt bóng
44
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
96
Thể lực
72
Quyết đoán
68
Nhảy
107
Bình tĩnh
97
TM đổ người
114
TM bắt bóng
111
TM phát bóng
105
TM phản xạ
115
TM chọn vị trí
110
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
San Jose Earthquake
|
|
| 2025~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2025~2026 |
Nottingham Forest
|
|
| 2021~ |
Norwich City
|
|
| 2021~2025 |
Norwich City
|
|
| 2020~2021 |
Stoke City
|
|
| 2018~2020 |
southampton
|
|
| 2018~2021 |
southampton
|
|
| 2017~2018 |
Norwich City
|
|
| 2016~2017 |
Manchester City
|
|
| 2016~2018 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández