65
GK
A. Gunn
5
62
26
26
25
25
28
28
27
27
27
24
24
23
23
23
23
24
TM Đổ người
64
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
62
TM Phản xạ
65
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
62
Tốc độ
43
Tăng tốc
42
Dứt điểm
13
Lực sút
47
Sút xa
15
Chọn vị trí
8
Vô lê
16
Penalty
16
Chuyền ngắn
27
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
12
Chuyền dài
40
Đá phạt
13
Sút xoáy
17
Rê bóng
17
Giữ bóng
24
Khéo léo
35
Thăng bằng
37
Phản ứng
57
Kèm người
17
Lấy bóng
14
Cắt bóng
16
Đánh đầu
12
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
58
Thể lực
27
Quyết đoán
24
Nhảy
57
Bình tĩnh
42
TM đổ người
64
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
62
TM phản xạ
65
TM chọn vị trí
62
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2021~ |
Norwich City
|
|
| 2021~2025 |
Norwich City
|
|
| 2020~2021 |
Stoke City
|
|
| 2018~2020 |
southampton
|
|
| 2018~2021 |
southampton
|
|
| 2017~2018 |
Norwich City
|
|
| 2016~2017 |
Manchester City
|
|
| 2016~2018 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo