104
GK
A. Gunn
20
101
43
44
42
42
50
47
50
45
45
47
46
45
45
45
45
47
TM Đổ người
104
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
96
TM Phản xạ
104
Tốc độ
61
TM chọn vị trí
101
Tốc độ
58
Tăng tốc
67
Dứt điểm
24
Lực sút
60
Sút xa
27
Chọn vị trí
28
Vô lê
29
Penalty
28
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
24
Chuyền dài
54
Đá phạt
24
Sút xoáy
29
Rê bóng
22
Giữ bóng
30
Khéo léo
64
Thăng bằng
70
Phản ứng
99
Kèm người
39
Lấy bóng
35
Cắt bóng
38
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
83
Thể lực
61
Quyết đoán
50
Nhảy
94
Bình tĩnh
68
TM đổ người
104
TM bắt bóng
101
TM phát bóng
96
TM phản xạ
104
TM chọn vị trí
101
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2021~ |
Norwich City
|
|
| 2021~2025 |
Norwich City
|
|
| 2020~2021 |
Stoke City
|
|
| 2018~2020 |
southampton
|
|
| 2018~2021 |
southampton
|
|
| 2017~2018 |
Norwich City
|
|
| 2016~2017 |
Manchester City
|
|
| 2016~2018 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo