75
CM
T. Rincón
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tomás Rincón
CM
75
CDM
78
177cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
21
65
68
68
68
72
69
75
69
69
73
73
73
73
73
73
73
Tốc độ
69
Sút
57
Chuyền bóng
69
Rê bóng
73
Phòng thủ
73
Thể chất
77
Tốc độ
67
Tăng tốc
73
Dứt điểm
46
Lực sút
74
Sút xa
70
Chọn vị trí
64
Vô lê
59
Penalty
46
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
63
Chuyền dài
73
Đá phạt
52
Sút xoáy
54
Rê bóng
73
Giữ bóng
74
Khéo léo
72
Thăng bằng
78
Phản ứng
73
Kèm người
70
Lấy bóng
78
Cắt bóng
77
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
74
Thể lực
83
Quyết đoán
78
Nhảy
86
Bình tĩnh
71
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 산토스 | |
| 2022~ |
Sampdoria
|
|
| 2022~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2018~ |
Torino
|
|
| 2018~2022 |
Torino
|
|
| 2017~2018 |
Torino
|
|
| 2014~2017 |
Genoa
|
|
| 2009~2009 |
Hamburg SV
|
|
| 2009~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2008~2009 | 데포르티보 타치라 | |
| 2007~2008 | 사모라 FC | |
| 2006~2007 | 우니온 아틀레티코 마라카이보 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo