65
CM
T. Rincón
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tomás Rincón
CM
65
CDM
67
177cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
15
56
58
58
58
62
60
64
59
59
63
63
61
61
62
62
63
Tốc độ
52
Sút
51
Chuyền bóng
60
Rê bóng
62
Phòng thủ
62
Thể chất
65
Tốc độ
48
Tăng tốc
58
Dứt điểm
40
Lực sút
68
Sút xa
64
Chọn vị trí
58
Vô lê
53
Penalty
40
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
57
Chuyền dài
63
Đá phạt
46
Sút xoáy
48
Rê bóng
61
Giữ bóng
61
Khéo léo
64
Thăng bằng
72
Phản ứng
65
Kèm người
61
Lấy bóng
65
Cắt bóng
67
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
61
Thể lực
68
Quyết đoán
72
Nhảy
80
Bình tĩnh
65
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 산토스 | |
| 2022~ |
Sampdoria
|
|
| 2022~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2018~ |
Torino
|
|
| 2018~2022 |
Torino
|
|
| 2017~2018 |
Torino
|
|
| 2014~2017 |
Genoa
|
|
| 2009~2009 |
Hamburg SV
|
|
| 2009~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2008~2009 | 데포르티보 타치라 | |
| 2007~2008 | 사모라 FC | |
| 2006~2007 | 우니온 아틀레티코 마라카이보 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo