76
CM
T. Rincón
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tomás Rincón
CM
76
CDM
79
177cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
22
66
69
69
69
73
70
76
70
70
74
74
74
74
74
74
74
Tốc độ
70
Sút
58
Chuyền bóng
70
Rê bóng
74
Phòng thủ
74
Thể chất
78
Tốc độ
68
Tăng tốc
74
Dứt điểm
47
Lực sút
75
Sút xa
71
Chọn vị trí
65
Vô lê
60
Penalty
47
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
64
Chuyền dài
74
Đá phạt
53
Sút xoáy
55
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Khéo léo
73
Thăng bằng
79
Phản ứng
74
Kèm người
71
Lấy bóng
79
Cắt bóng
78
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
75
Thể lực
84
Quyết đoán
79
Nhảy
87
Bình tĩnh
72
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 산토스 | |
| 2022~ |
Sampdoria
|
|
| 2022~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2018~ |
Torino
|
|
| 2018~2022 |
Torino
|
|
| 2017~2018 |
Torino
|
|
| 2014~2017 |
Genoa
|
|
| 2009~2009 |
Hamburg SV
|
|
| 2009~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2008~2009 | 데포르티보 타치라 | |
| 2007~2008 | 사모라 FC | |
| 2006~2007 | 우니온 아틀레티코 마라카이보 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo