80
RM
F. Thauvin
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Thauvin
RM
80
RW
81
179cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
75
77
78
78
72
77
59
77
77
51
51
59
59
62
62
51
Tốc độ
78
Sút
75
Chuyền bóng
76
Rê bóng
79
Phòng thủ
41
Thể chất
65
Tốc độ
75
Tăng tốc
82
Dứt điểm
75
Lực sút
78
Sút xa
77
Chọn vị trí
77
Vô lê
67
Penalty
66
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
78
Chuyền dài
72
Đá phạt
69
Sút xoáy
81
Rê bóng
80
Giữ bóng
79
Khéo léo
81
Thăng bằng
68
Phản ứng
78
Kèm người
45
Lấy bóng
30
Cắt bóng
42
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
63
Thể lực
78
Quyết đoán
54
Nhảy
72
Bình tĩnh
77
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Lance
|
|
| 2023~ |
Udinese
|
|
| 2023~2025 |
Udinese
|
|
| 2021~ |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2021~2023 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2017~2017 |
Aalborg BK
|
|
| 2017~2021 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
Olympique Marseille
|
|
| 2015~2016 |
Aalborg BK
|
|
| 2015~2017 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2013 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2015 |
Olympique Marseille
|
|
| 2011~2011 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2011~2013 |
SC Bastia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo