81
RW
F. Thauvin
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Thauvin
RW
81
RM
81
179cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
78
78
78
78
74
78
61
78
78
54
54
62
62
65
65
54
Tốc độ
82
Sút
78
Chuyền bóng
77
Rê bóng
76
Phòng thủ
43
Thể chất
69
Tốc độ
81
Tăng tốc
84
Dứt điểm
77
Lực sút
79
Sút xa
81
Chọn vị trí
83
Vô lê
76
Penalty
79
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
77
Chuyền dài
77
Đá phạt
73
Sút xoáy
81
Rê bóng
75
Giữ bóng
76
Khéo léo
83
Thăng bằng
73
Phản ứng
84
Kèm người
47
Lấy bóng
30
Cắt bóng
43
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
67
Thể lực
84
Quyết đoán
57
Nhảy
78
Bình tĩnh
79
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Lance
|
|
| 2023~ |
Udinese
|
|
| 2023~2025 |
Udinese
|
|
| 2021~ |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2021~2023 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2017~2017 |
Aalborg BK
|
|
| 2017~2021 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
Olympique Marseille
|
|
| 2015~2016 |
Aalborg BK
|
|
| 2015~2017 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2013 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2015 |
Olympique Marseille
|
|
| 2011~2011 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2011~2013 |
SC Bastia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo