84
RW
F. Thauvin
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Thauvin
RW
84
RM
84
179cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
80
81
81
81
76
81
63
81
81
55
55
63
63
66
66
55
Tốc độ
82
Sút
80
Chuyền bóng
80
Rê bóng
81
Phòng thủ
45
Thể chất
69
Tốc độ
80
Tăng tốc
86
Dứt điểm
80
Lực sút
82
Sút xa
80
Chọn vị trí
83
Vô lê
75
Penalty
78
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
81
Chuyền dài
76
Đá phạt
73
Sút xoáy
83
Rê bóng
81
Giữ bóng
83
Khéo léo
85
Thăng bằng
72
Phản ứng
82
Kèm người
49
Lấy bóng
34
Cắt bóng
46
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
67
Thể lực
82
Quyết đoán
58
Nhảy
77
Bình tĩnh
81
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
21
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Lance
|
|
| 2023~ |
Udinese
|
|
| 2023~2025 |
Udinese
|
|
| 2021~ |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2021~2023 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2017~2017 |
Aalborg BK
|
|
| 2017~2021 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
Olympique Marseille
|
|
| 2015~2016 |
Aalborg BK
|
|
| 2015~2017 |
Newcastle United
|
|
| 2013~2013 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2015 |
Olympique Marseille
|
|
| 2011~2011 |
Grenoble Foot 38
|
|
| 2011~2013 |
SC Bastia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo