99
RB
P. Lahm
20
24
88
91
92
92
94
92
95
93
93
92
92
96
96
96
96
92
Tốc độ
94
Sút
85
Chuyền bóng
95
Rê bóng
94
Phòng thủ
95
Thể chất
91
Tốc độ
96
Tăng tốc
93
Dứt điểm
74
Lực sút
95
Sút xa
95
Chọn vị trí
90
Vô lê
92
Penalty
92
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
99
Chuyền dài
94
Đá phạt
95
Sút xoáy
92
Rê bóng
91
Giữ bóng
97
Khéo léo
96
Thăng bằng
105
Phản ứng
97
Kèm người
103
Lấy bóng
94
Cắt bóng
93
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
86
Thể lực
103
Quyết đoán
88
Nhảy
93
Bình tĩnh
98
TM đổ người
10
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 13 - Chẵn 33

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2003~2005 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2002~2017 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo