77
RB
C. Maggio
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Maggio
RB
77
RM
73
184cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
70
68
69
69
69
67
70
70
70
72
72
74
74
74
74
72
Tốc độ
76
Sút
64
Chuyền bóng
67
Rê bóng
68
Phòng thủ
70
Thể chất
74
Tốc độ
80
Tăng tốc
73
Dứt điểm
62
Lực sút
70
Sút xa
64
Chọn vị trí
69
Vô lê
74
Penalty
52
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
78
Chuyền dài
67
Đá phạt
50
Sút xoáy
66
Rê bóng
65
Giữ bóng
74
Khéo léo
68
Thăng bằng
62
Phản ứng
77
Kèm người
65
Lấy bóng
73
Cắt bóng
69
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
71
Thể lực
85
Quyết đoán
67
Nhảy
88
Bình tĩnh
73
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~2022 | 비첸자 | |
| 2021~2021 |
Lecce
|
|
| 2018~2021 |
Benevento
|
|
| 2008~2018 |
Napoli
|
|
| 2007~2008 |
Sampdoria
|
|
| 2006~2006 | 트레비소 | |
| 2006~2007 |
Sampdoria
|
|
| 2003~2007 |
Fiorentina
|
|
| 2000~2003 | 비첸자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo