95
RB
C. Maggio
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Maggio
RB
95
RM
95
184cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
88
89
90
90
89
88
88
92
92
87
87
92
92
92
92
87
Tốc độ
99
Sút
78
Chuyền bóng
88
Rê bóng
89
Phòng thủ
84
Thể chất
92
Tốc độ
102
Tăng tốc
97
Dứt điểm
77
Lực sút
82
Sút xa
77
Chọn vị trí
90
Vô lê
93
Penalty
65
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
103
Chuyền dài
89
Đá phạt
67
Sút xoáy
76
Rê bóng
90
Giữ bóng
93
Khéo léo
80
Thăng bằng
78
Phản ứng
100
Kèm người
82
Lấy bóng
85
Cắt bóng
84
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
90
Thể lực
103
Quyết đoán
86
Nhảy
98
Bình tĩnh
83
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~2022 | 비첸자 | |
| 2021~2021 |
Lecce
|
|
| 2018~2021 |
Benevento
|
|
| 2008~2018 |
Napoli
|
|
| 2007~2008 |
Sampdoria
|
|
| 2006~2006 | 트레비소 | |
| 2006~2007 |
Sampdoria
|
|
| 2003~2007 |
Fiorentina
|
|
| 2000~2003 | 비첸자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández