66
RB
C. Maggio
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Maggio
RB
66
RM
64
184cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
61
60
61
61
61
60
62
61
61
63
63
63
63
63
63
63
Tốc độ
61
Sút
59
Chuyền bóng
59
Rê bóng
61
Phòng thủ
61
Thể chất
67
Tốc độ
62
Tăng tốc
60
Dứt điểm
59
Lực sút
61
Sút xa
61
Chọn vị trí
62
Vô lê
63
Penalty
50
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
65
Chuyền dài
62
Đá phạt
48
Sút xoáy
61
Rê bóng
60
Giữ bóng
64
Khéo léo
62
Thăng bằng
61
Phản ứng
62
Kèm người
61
Lấy bóng
64
Cắt bóng
59
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
68
Thể lực
70
Quyết đoán
64
Nhảy
72
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~2022 | 비첸자 | |
| 2021~2021 |
Lecce
|
|
| 2018~2021 |
Benevento
|
|
| 2008~2018 |
Napoli
|
|
| 2007~2008 |
Sampdoria
|
|
| 2006~2006 | 트레비소 | |
| 2006~2007 |
Sampdoria
|
|
| 2003~2007 |
Fiorentina
|
|
| 2000~2003 | 비첸자 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo