95
LM
P. Nedvěd
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pavel Nedvěd
LM
95
CAM
94
177cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
17
89
91
92
92
88
91
78
92
92
69
69
76
76
80
80
69
Tốc độ
87
Sút
91
Chuyền bóng
91
Rê bóng
94
Phòng thủ
61
Thể chất
83
Tốc độ
85
Tăng tốc
90
Dứt điểm
89
Lực sút
98
Sút xa
96
Chọn vị trí
90
Vô lê
85
Penalty
84
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
98
Chuyền dài
89
Đá phạt
91
Sút xoáy
86
Rê bóng
97
Giữ bóng
97
Khéo léo
82
Thăng bằng
88
Phản ứng
88
Kèm người
67
Lấy bóng
52
Cắt bóng
64
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
75
Thể lực
101
Quyết đoán
85
Nhảy
70
Bình tĩnh
84
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 10 - Chẵn 30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2009 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Latium
|
|
| 1992~1996 |
Sparta Praha
|
|
| 1991~1992 | 두클라 프라하 | |
| 1990~1991 |
Victoria Plzen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo