120
LM
P. Nedvěd
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pavel Nedvěd
LM
120
177cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
30
115
117
117
117
116
117
113
117
117
109
108
112
112
113
113
109
Tốc độ
118
Sút
115
Chuyền bóng
117
Rê bóng
116
Phòng thủ
106
Thể chất
114
Tốc độ
119
Tăng tốc
118
Dứt điểm
113
Lực sút
121
Sút xa
121
Chọn vị trí
120
Vô lê
107
Penalty
105
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
120
Chuyền dài
116
Đá phạt
115
Sút xoáy
115
Rê bóng
117
Giữ bóng
116
Khéo léo
118
Thăng bằng
120
Phản ứng
116
Kèm người
103
Lấy bóng
111
Cắt bóng
111
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
108
Thể lực
123
Quyết đoán
123
Nhảy
104
Bình tĩnh
120
TM đổ người
19
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
24
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2009 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Latium
|
|
| 1992~1996 |
Sparta Praha
|
|
| 1991~1992 | 두클라 프라하 | |
| 1990~1991 |
Victoria Plzen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé