115
LM
P. Nedvěd
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pavel Nedvěd
LM
115
CAM
115
177cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
28
110
112
112
112
111
112
104
112
112
99
98
104
104
106
106
99
Tốc độ
113
Sút
110
Chuyền bóng
111
Rê bóng
114
Phòng thủ
94
Thể chất
106
Tốc độ
114
Tăng tốc
113
Dứt điểm
109
Lực sút
114
Sút xa
116
Chọn vị trí
111
Vô lê
104
Penalty
98
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
113
Chuyền dài
111
Đá phạt
111
Sút xoáy
112
Rê bóng
115
Giữ bóng
115
Khéo léo
112
Thăng bằng
116
Phản ứng
110
Kèm người
90
Lấy bóng
95
Cắt bóng
100
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
99
Thể lực
119
Quyết đoán
112
Nhảy
95
Bình tĩnh
116
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2009 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Latium
|
|
| 1992~1996 |
Sparta Praha
|
|
| 1991~1992 | 두클라 프라하 | |
| 1990~1991 |
Victoria Plzen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard