79
LB
E. Insúa
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emiliano Insúa
LB
79
LWB
79
179cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
77
76
77
77
74
75
75
77
77
75
75
76
76
76
76
75
Tốc độ
74
Sút
78
Chuyền bóng
75
Rê bóng
79
Phòng thủ
73
Thể chất
81
Tốc độ
73
Tăng tốc
77
Dứt điểm
80
Lực sút
81
Sút xa
80
Chọn vị trí
74
Vô lê
64
Penalty
64
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
87
Chuyền dài
72
Đá phạt
79
Sút xoáy
74
Rê bóng
78
Giữ bóng
80
Khéo léo
83
Thăng bằng
84
Phản ứng
75
Kèm người
70
Lấy bóng
74
Cắt bóng
75
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
80
Thể lực
82
Quyết đoán
85
Nhảy
76
Bình tĩnh
92
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2021~ |
Club Atlético Aldosibi
|
|
| 2021~2022 |
Club Atlético Aldosibi
|
|
| 2020~2021 |
LA Galaxy
|
|
| 2015~2020 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2015 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2013~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2011~2013 |
Sporting CP
|
|
| 2010~2011 |
Galatasaray SK
|
|
| 2007~2007 |
Liverpool
|
|
| 2007~2011 |
Liverpool
|
|
| 2006~2007 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo