87
LB
E. Insúa
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emiliano Insúa
LB
87
LM
85
180cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
81
81
81
81
82
81
83
82
82
83
83
84
84
84
84
83
Tốc độ
83
Sút
79
Chuyền bóng
81
Rê bóng
82
Phòng thủ
83
Thể chất
81
Tốc độ
85
Tăng tốc
82
Dứt điểm
74
Lực sút
90
Sút xa
83
Chọn vị trí
81
Vô lê
72
Penalty
76
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
86
Chuyền dài
83
Đá phạt
78
Sút xoáy
70
Rê bóng
83
Giữ bóng
82
Khéo léo
78
Thăng bằng
78
Phản ứng
84
Kèm người
79
Lấy bóng
85
Cắt bóng
88
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
79
Thể lực
87
Quyết đoán
82
Nhảy
78
Bình tĩnh
85
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2021~ |
Club Atlético Aldosibi
|
|
| 2021~2022 |
Club Atlético Aldosibi
|
|
| 2020~2021 |
LA Galaxy
|
|
| 2015~2020 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2015 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2013~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2011~2013 |
Sporting CP
|
|
| 2010~2011 |
Galatasaray SK
|
|
| 2007~2007 |
Liverpool
|
|
| 2007~2011 |
Liverpool
|
|
| 2006~2007 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo