68
CB
E. Insúa
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emiliano Insúa
CB
68
LWB
65
180cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
57
57
57
57
59
57
63
58
58
65
64
62
62
62
62
65
Tốc độ
57
Sút
52
Chuyền bóng
57
Rê bóng
60
Phòng thủ
63
Thể chất
69
Tốc độ
61
Tăng tốc
53
Dứt điểm
41
Lực sút
66
Sút xa
61
Chọn vị trí
55
Vô lê
54
Penalty
56
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
60
Chuyền dài
60
Đá phạt
56
Sút xoáy
52
Rê bóng
60
Giữ bóng
62
Khéo léo
55
Thăng bằng
62
Phản ứng
63
Kèm người
62
Lấy bóng
64
Cắt bóng
68
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
70
Thể lực
65
Quyết đoán
74
Nhảy
67
Bình tĩnh
60
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2021~ |
Club Atlético Aldosibi
|
|
| 2021~2022 |
Club Atlético Aldosibi
|
|
| 2020~2021 |
LA Galaxy
|
|
| 2015~2020 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2014~2015 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2013~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2011~2013 |
Sporting CP
|
|
| 2010~2011 |
Galatasaray SK
|
|
| 2007~2007 |
Liverpool
|
|
| 2007~2011 |
Liverpool
|
|
| 2006~2007 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo