102
RW
Ronaldinho
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronaldinho
RW
102
LW
102
CF
101
181cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
19
95
98
99
99
92
99
74
99
99
62
62
71
71
76
76
62
Tốc độ
100
Sút
97
Chuyền bóng
96
Rê bóng
105
Phòng thủ
45
Thể chất
88
Tốc độ
98
Tăng tốc
104
Dứt điểm
101
Lực sút
94
Sút xa
98
Chọn vị trí
92
Vô lê
87
Penalty
104
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
93
Chuyền dài
95
Đá phạt
102
Sút xoáy
104
Rê bóng
107
Giữ bóng
104
Khéo léo
106
Thăng bằng
104
Phản ứng
96
Kèm người
43
Lấy bóng
43
Cắt bóng
43
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
89
Thể lực
97
Quyết đoán
78
Nhảy
89
Bình tĩnh
107
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 16 - Chẵn 36

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2015 | 플루미넨세 | |
| 2015~2015 | 플루미넨세 | |
| 2014~2015 |
Gallos Blancos de Queretaro
|
|
| 2014~2015 |
Gallos Blancos de Queretaro
|
|
| 2012~2014 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2012~2014 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2011~2012 | 플라멩구 | |
| 2011~2012 | 플라멩구 | |
| 2008~2011 |
AC Milan
|
|
| 2008~2011 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
FC Barcelona
|
|
| 2003~2008 |
FC Barcelona
|
|
| 2001~2003 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2001~2003 |
K Beershort VA
|
|
| 1998~2001 | 그레미우 | |
| 1998~2001 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo