120
CAM
Ronaldinho
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronaldinho
CAM
120
LW
120
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
37
112
116
117
117
110
117
92
117
117
81
82
90
90
95
95
81
Tốc độ
119
Sút
112
Chuyền bóng
116
Rê bóng
123
Phòng thủ
63
Thể chất
105
Tốc độ
119
Tăng tốc
121
Dứt điểm
108
Lực sút
117
Sút xa
118
Chọn vị trí
107
Vô lê
110
Penalty
118
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
118
Chuyền dài
110
Đá phạt
120
Sút xoáy
120
Rê bóng
125
Giữ bóng
122
Khéo léo
123
Thăng bằng
124
Phản ứng
117
Kèm người
59
Lấy bóng
63
Cắt bóng
55
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
101
Thể lực
114
Quyết đoán
107
Nhảy
105
Bình tĩnh
125
TM đổ người
29
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
26
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2015 | 플루미넨세 | |
| 2015~2015 | 플루미넨세 | |
| 2014~2015 |
Gallos Blancos de Queretaro
|
|
| 2014~2015 |
Gallos Blancos de Queretaro
|
|
| 2012~2014 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2012~2014 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2011~2012 | 플라멩구 | |
| 2011~2012 | 플라멩구 | |
| 2008~2011 |
AC Milan
|
|
| 2008~2011 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
FC Barcelona
|
|
| 2003~2008 |
FC Barcelona
|
|
| 2001~2003 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2001~2003 |
K Beershort VA
|
|
| 1998~2001 | 그레미우 | |
| 1998~2001 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos