126
LW
Ronaldinho
34
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronaldinho
LW
126
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
36
119
122
123
123
117
123
98
123
123
88
88
97
97
102
102
88
Tốc độ
124
Sút
121
Chuyền bóng
122
Rê bóng
128
Phòng thủ
72
Thể chất
111
Tốc độ
123
Tăng tốc
126
Dứt điểm
118
Lực sút
125
Sút xa
124
Chọn vị trí
115
Vô lê
120
Penalty
128
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
124
Tạt bóng
125
Chuyền dài
121
Đá phạt
126
Sút xoáy
128
Rê bóng
131
Giữ bóng
126
Khéo léo
129
Thăng bằng
131
Phản ứng
123
Kèm người
70
Lấy bóng
73
Cắt bóng
61
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
110
Thể lực
122
Quyết đoán
99
Nhảy
114
Bình tĩnh
131
TM đổ người
25
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2015 | 플루미넨세 | |
| 2015~2015 | 플루미넨세 | |
| 2014~2015 |
Gallos Blancos de Queretaro
|
|
| 2014~2015 |
Gallos Blancos de Queretaro
|
|
| 2012~2014 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2012~2014 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2011~2012 | 플라멩구 | |
| 2011~2012 | 플라멩구 | |
| 2008~2011 |
AC Milan
|
|
| 2008~2011 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
FC Barcelona
|
|
| 2003~2008 |
FC Barcelona
|
|
| 2001~2003 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2001~2003 |
K Beershort VA
|
|
| 1998~2001 | 그레미우 | |
| 1998~2001 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández