126
LW
Ronaldinho
34
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronaldinho
LW 126
|
21.03.1980
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
4
5
Level
36
119
122
123
123
117
123
98
123
123
88
88
97
97
102
102
88
Tốc độ
124
Sút
121
Chuyền bóng
122
Rê bóng
128
Phòng thủ
72
Thể chất
111
Tốc độ
123
Tăng tốc
126
Dứt điểm
118
Lực sút
125
Sút xa
124
Chọn vị trí
115
Vô lê
120
Penalty
128
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
124
Tạt bóng
125
Chuyền dài
121
Đá phạt
126
Sút xoáy
128
Rê bóng
131
Giữ bóng
126
Khéo léo
129
Thăng bằng
131
Phản ứng
123
Kèm người
70
Lấy bóng
73
Cắt bóng
61
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
110
Thể lực
122
Quyết đoán
99
Nhảy
114
Bình tĩnh
131
TM đổ người
25
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Ảo thuật gia
Sút xoáy
Thánh chuyền bóng
Tinh tế
Qua người ( AI )
Kiến tạo ( AI )
Năm CLB Cho mượn
2015~2015 플루미넨세
2015~2015 플루미넨세
2014~2015 Gallos Blancos de Queretaro
2014~2015 Gallos Blancos de Queretaro
2012~2014 아틀레티쿠 미네이루
2012~2014 아틀레티쿠 미네이루
2011~2012 플라멩구
2011~2012 플라멩구
2008~2011 AC Milan
2008~2011 AC Milan
2003~2008 FC Barcelona
2003~2008 FC Barcelona
2001~2003 Paris Saint-Germain
2001~2003 K Beershort VA
1998~2001 그레미우
1998~2001 그레미우
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1
Nguy?n Xuân Son
1.31%
2 0.9%
3
Nguy?n Quang H?i
0.85%
4
Ronaldo
Ronaldo
ST 123
34
0.83%
5
?? Hùng D?ng
0.82%
6
Nguy?n Công Ph??ng
0.75%
7 0.75%
8
Nguy?n Hoàng ??c
0.67%
9 0.6%
10 0.57%
11
Nguy?n Quang H?i
0.52%
12
Lê Hu?nh ??c
0.48%
13 0.42%
14
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 113
30
0.38%
15
David Alaba
D. Alaba
LB 114
27
0.36%
16
Kylian Mbappe Lottin
K. Mbappé
ST 122
31
0.34%
17 0.33%
18
Toni Kroos
T. Kroos
CM 112
27
0.33%
19
Casemiro
Casemiro
CDM 115
27
0.32%
20
Lucio
Lucio
CB 115
28
0.32%

Website được lập với mục đích phát triển cộng đồng FIFA Online 4 Việt Nam

Mọi ý kiến đóng góp của các bạn chính là góp phần giúp chúng tôi hoàn thiện hơn nữa.

Email liên hệ: [email protected]
Liên hệ quảng cáo Tele: @TrucDiepThanhThanh