119
CAM
Ronaldinho
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronaldinho
CAM
119
CF
119
180cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
31
112
116
116
116
109
116
91
116
116
80
81
89
89
93
93
80
Tốc độ
116
Sút
113
Chuyền bóng
114
Rê bóng
121
Phòng thủ
64
Thể chất
103
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
112
Lực sút
115
Sút xa
115
Chọn vị trí
112
Vô lê
110
Penalty
117
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
114
Chuyền dài
110
Đá phạt
120
Sút xoáy
120
Rê bóng
123
Giữ bóng
120
Khéo léo
118
Thăng bằng
122
Phản ứng
114
Kèm người
60
Lấy bóng
64
Cắt bóng
55
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
101
Thể lực
112
Quyết đoán
100
Nhảy
104
Bình tĩnh
123
TM đổ người
18
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
24
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2015 | 플루미넨세 | |
| 2015~2015 | 플루미넨세 | |
| 2014~2015 |
Gallos Blancos de Queretaro
|
|
| 2014~2015 |
Gallos Blancos de Queretaro
|
|
| 2012~2014 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2012~2014 | 아틀레티쿠 미네이루 | |
| 2011~2012 | 플라멩구 | |
| 2011~2012 | 플라멩구 | |
| 2008~2011 |
AC Milan
|
|
| 2008~2011 |
AC Milan
|
|
| 2003~2008 |
FC Barcelona
|
|
| 2003~2008 |
FC Barcelona
|
|
| 2001~2003 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2001~2003 |
K Beershort VA
|
|
| 1998~2001 | 그레미우 | |
| 1998~2001 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos