96
CB
Miranda
18
19
78
78
75
75
82
79
90
77
77
93
93
87
87
84
84
93
Tốc độ
84
Sút
64
Chuyền bóng
76
Rê bóng
80
Phòng thủ
94
Thể chất
88
Tốc độ
84
Tăng tốc
85
Dứt điểm
63
Lực sút
84
Sút xa
52
Chọn vị trí
63
Vô lê
63
Penalty
53
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
53
Chuyền dài
81
Đá phạt
52
Sút xoáy
41
Rê bóng
76
Giữ bóng
81
Khéo léo
82
Thăng bằng
94
Phản ứng
98
Kèm người
99
Lấy bóng
95
Cắt bóng
90
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
89
Thể lực
78
Quyết đoán
97
Nhảy
92
Bình tĩnh
90
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 상 파울루 | |
| 2019~2021 | 장쑤 쑤닝 FC | |
| 2016~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2011~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2007~2011 | 상 파울루 | |
| 2006~2007 | 상 파울루 | |
| 2005~2007 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2004~2005 | 쿠리치바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo