86
CB
Miranda
14
15
61
61
59
59
66
61
77
61
61
83
83
76
76
73
73
83
Tốc độ
70
Sút
45
Chuyền bóng
58
Rê bóng
66
Phòng thủ
86
Thể chất
76
Tốc độ
73
Tăng tốc
68
Dứt điểm
40
Lực sút
67
Sút xa
38
Chọn vị trí
40
Vô lê
48
Penalty
46
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
45
Chuyền dài
66
Đá phạt
36
Sút xoáy
29
Rê bóng
62
Giữ bóng
74
Khéo léo
62
Thăng bằng
64
Phản ứng
79
Kèm người
86
Lấy bóng
89
Cắt bóng
86
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
80
Thể lực
62
Quyết đoán
84
Nhảy
82
Bình tĩnh
81
TM đổ người
9
TM bắt bóng
3
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 상 파울루 | |
| 2019~2021 | 장쑤 쑤닝 FC | |
| 2016~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2011~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2007~2011 | 상 파울루 | |
| 2006~2007 | 상 파울루 | |
| 2005~2007 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2004~2005 | 쿠리치바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo