82
CB
Miranda
13
22
62
61
60
60
66
62
75
62
62
79
79
73
73
71
71
79
Tốc độ
66
Sút
50
Chuyền bóng
59
Rê bóng
66
Phòng thủ
82
Thể chất
74
Tốc độ
68
Tăng tốc
65
Dứt điểm
45
Lực sút
69
Sút xa
43
Chọn vị trí
45
Vô lê
52
Penalty
50
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
49
Chuyền dài
68
Đá phạt
41
Sút xoáy
35
Rê bóng
66
Giữ bóng
70
Khéo léo
61
Thăng bằng
57
Phản ứng
79
Kèm người
84
Lấy bóng
84
Cắt bóng
82
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
77
Thể lực
64
Quyết đoán
80
Nhảy
79
Bình tĩnh
79
TM đổ người
17
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 상 파울루 | |
| 2019~2021 | 장쑤 쑤닝 FC | |
| 2016~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2016 |
Inter Milan
|
|
| 2011~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2007~2011 | 상 파울루 | |
| 2006~2007 | 상 파울루 | |
| 2005~2007 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2004~2005 | 쿠리치바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo