101
CDM
M. Essien
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Essien
CDM
101
CM
98
177cm
|
80kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
28
91
92
91
91
95
92
98
92
92
98
98
97
97
97
97
98
Tốc độ
95
Sút
91
Chuyền bóng
92
Rê bóng
92
Phòng thủ
99
Thể chất
99
Tốc độ
97
Tăng tốc
93
Dứt điểm
84
Lực sút
102
Sút xa
103
Chọn vị trí
85
Vô lê
90
Penalty
81
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
85
Chuyền dài
97
Đá phạt
73
Sút xoáy
91
Rê bóng
91
Giữ bóng
92
Khéo léo
91
Thăng bằng
100
Phản ứng
97
Kèm người
100
Lấy bóng
102
Cắt bóng
101
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
96
Thể lực
105
Quyết đoán
103
Nhảy
95
Bình tĩnh
97
TM đổ người
14
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
25
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 11 - Chẵn 31

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 | FK 사바일 | |
| 2019~2020 | FK 사바일 | |
| 2017~2018 | 페르십 반둥 | |
| 2017~2018 | 페르십 반둥 | |
| 2015~2016 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2015~2016 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2014~2015 |
AC Milan
|
|
| 2014~2015 |
AC Milan
|
|
| 2012~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2014 |
Chelsea
|
|
| 2005~2014 |
Chelsea
|
|
| 2003~2005 |
Olympique Lyon
|
|
| 2003~2005 |
Olympique Lyon
|
|
| 2000~2003 |
SC Bastia
|
|
| 2000~2003 |
SC Bastia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo