131
CDM
M. Essien
34
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Essien
CDM
131
CM
127
177cm
|
80kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
50
124
125
124
124
124
126
128
125
125
127
127
127
127
127
127
127
Tốc độ
127
Sút
122
Chuyền bóng
125
Rê bóng
124
Phòng thủ
128
Thể chất
131
Tốc độ
129
Tăng tốc
126
Dứt điểm
117
Lực sút
132
Sút xa
130
Chọn vị trí
130
Vô lê
114
Penalty
108
Chuyền ngắn
130
Tầm nhìn
127
Tạt bóng
117
Chuyền dài
128
Đá phạt
106
Sút xoáy
125
Rê bóng
124
Giữ bóng
125
Khéo léo
125
Thăng bằng
135
Phản ứng
123
Kèm người
130
Lấy bóng
130
Cắt bóng
130
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
127
Sức mạnh
131
Thể lực
136
Quyết đoán
131
Nhảy
123
Bình tĩnh
127
TM đổ người
42
TM bắt bóng
40
TM phát bóng
37
TM phản xạ
43
TM chọn vị trí
40
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 | FK 사바일 | |
| 2019~2020 | FK 사바일 | |
| 2017~2018 | 페르십 반둥 | |
| 2017~2018 | 페르십 반둥 | |
| 2015~2016 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2015~2016 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2014~2015 |
AC Milan
|
|
| 2014~2015 |
AC Milan
|
|
| 2012~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2014 |
Chelsea
|
|
| 2005~2014 |
Chelsea
|
|
| 2003~2005 |
Olympique Lyon
|
|
| 2003~2005 |
Olympique Lyon
|
|
| 2000~2003 |
SC Bastia
|
|
| 2000~2003 |
SC Bastia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos