117
CDM
M. Essien
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Essien
CDM
117
CM
116
CB
116
177cm
|
80kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
33
111
111
110
110
113
111
114
111
111
113
113
112
112
112
112
113
Tốc độ
112
Sút
109
Chuyền bóng
110
Rê bóng
111
Phòng thủ
113
Thể chất
116
Tốc độ
114
Tăng tốc
111
Dứt điểm
106
Lực sút
116
Sút xa
116
Chọn vị trí
112
Vô lê
104
Penalty
93
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
105
Chuyền dài
116
Đá phạt
88
Sút xoáy
111
Rê bóng
110
Giữ bóng
113
Khéo léo
108
Thăng bằng
116
Phản ứng
112
Kèm người
114
Lấy bóng
116
Cắt bóng
114
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
117
Thể lực
119
Quyết đoán
115
Nhảy
113
Bình tĩnh
114
TM đổ người
23
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
25
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 | FK 사바일 | |
| 2019~2020 | FK 사바일 | |
| 2017~2018 | 페르십 반둥 | |
| 2017~2018 | 페르십 반둥 | |
| 2015~2016 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2015~2016 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2014~2015 |
AC Milan
|
|
| 2014~2015 |
AC Milan
|
|
| 2012~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2014 |
Chelsea
|
|
| 2005~2014 |
Chelsea
|
|
| 2003~2005 |
Olympique Lyon
|
|
| 2003~2005 |
Olympique Lyon
|
|
| 2000~2003 |
SC Bastia
|
|
| 2000~2003 |
SC Bastia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard