102
CAM
M. Ballack
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Ballack
CAM
102
CM
102
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
99
99
97
97
99
99
97
97
97
96
96
95
95
95
95
96
Tốc độ
95
Sút
101
Chuyền bóng
97
Rê bóng
96
Phòng thủ
95
Thể chất
100
Tốc độ
98
Tăng tốc
92
Dứt điểm
101
Lực sút
100
Sút xa
105
Chọn vị trí
103
Vô lê
90
Penalty
102
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
89
Chuyền dài
101
Đá phạt
99
Sút xoáy
85
Rê bóng
96
Giữ bóng
99
Khéo léo
90
Thăng bằng
99
Phản ứng
98
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
92
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
102
Thể lực
101
Quyết đoán
98
Nhảy
93
Bình tĩnh
97
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 54 - Chẵn 14

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2012 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2006~2010 |
Chelsea
|
|
| 2002~2006 |
Bayern Munich
|
|
| 1999~2002 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1997~1999 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 1995~1997 | 켐니처 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo