121
CAM
M. Ballack
41
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Ballack
CAM
121
CM
121
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
42
118
118
117
117
118
118
114
117
117
112
113
112
112
112
112
112
Tốc độ
113
Sút
120
Chuyền bóng
119
Rê bóng
116
Phòng thủ
108
Thể chất
121
Tốc độ
114
Tăng tốc
113
Dứt điểm
117
Lực sút
123
Sút xa
125
Chọn vị trí
121
Vô lê
113
Penalty
123
Chuyền ngắn
122
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
111
Chuyền dài
123
Đá phạt
120
Sút xoáy
113
Rê bóng
117
Giữ bóng
118
Khéo léo
111
Thăng bằng
122
Phản ứng
117
Kèm người
106
Lấy bóng
110
Cắt bóng
103
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
122
Thể lực
122
Quyết đoán
123
Nhảy
116
Bình tĩnh
123
TM đổ người
36
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
36
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2012 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2006~2010 |
Chelsea
|
|
| 2002~2006 |
Bayern Munich
|
|
| 1999~2002 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1997~1999 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 1995~1997 | 켐니처 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos