105
CAM
M. Ballack
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Ballack
CAM
105
CM
105
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
102
102
100
100
102
102
99
100
100
97
97
95
95
96
96
97
Tốc độ
97
Sút
103
Chuyền bóng
101
Rê bóng
99
Phòng thủ
93
Thể chất
104
Tốc độ
100
Tăng tốc
95
Dứt điểm
102
Lực sút
107
Sút xa
109
Chọn vị trí
102
Vô lê
90
Penalty
106
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
92
Chuyền dài
107
Đá phạt
103
Sút xoáy
94
Rê bóng
97
Giữ bóng
105
Khéo léo
94
Thăng bằng
104
Phản ứng
99
Kèm người
95
Lấy bóng
92
Cắt bóng
90
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
106
Thể lực
102
Quyết đoán
104
Nhảy
97
Bình tĩnh
104
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2012 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2006~2010 |
Chelsea
|
|
| 2002~2006 |
Bayern Munich
|
|
| 1999~2002 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1997~1999 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 1995~1997 | 켐니처 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos