102
ST
L. Suárez
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Suárez
ST
102
182cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
19
99
99
97
97
89
97
76
95
95
71
71
74
74
77
77
71
Tốc độ
96
Sút
102
Chuyền bóng
88
Rê bóng
98
Phòng thủ
57
Thể chất
93
Tốc độ
98
Tăng tốc
95
Dứt điểm
106
Lực sút
98
Sút xa
101
Chọn vị trí
106
Vô lê
101
Penalty
95
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
83
Chuyền dài
75
Đá phạt
88
Sút xoáy
102
Rê bóng
97
Giữ bóng
102
Khéo léo
97
Thăng bằng
104
Phản ứng
99
Kèm người
55
Lấy bóng
52
Cắt bóng
56
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
95
Thể lực
88
Quyết đoán
98
Nhảy
79
Bình tĩnh
102
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 41 - Lẻ 01

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2023 | 그레미우 | |
| 2023~2024 | 그레미우 | |
| 2022~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2022 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2023 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Liverpool
|
|
| 2007~2011 |
Ajax
|
|
| 2006~2007 |
FC Groningen
|
|
| 2005~2006 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova