101
ST
L. Suárez
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Suárez
ST
101
182cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
35
98
98
96
96
90
96
75
95
95
68
68
71
71
74
74
68
Tốc độ
95
Sút
102
Chuyền bóng
90
Rê bóng
95
Phòng thủ
52
Thể chất
93
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
105
Lực sút
97
Sút xa
102
Chọn vị trí
106
Vô lê
102
Penalty
99
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
85
Chuyền dài
82
Đá phạt
94
Sút xoáy
101
Rê bóng
91
Giữ bóng
103
Khéo léo
91
Thăng bằng
103
Phản ứng
97
Kèm người
54
Lấy bóng
51
Cắt bóng
45
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
92
Thể lực
91
Quyết đoán
102
Nhảy
81
Bình tĩnh
100
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
29
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2023 | 그레미우 | |
| 2023~2024 | 그레미우 | |
| 2022~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2022 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2023 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Liverpool
|
|
| 2007~2011 |
Ajax
|
|
| 2006~2007 |
FC Groningen
|
|
| 2005~2006 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos