125
ST
L. Suárez
34
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Suárez
ST
125
182cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
122
121
119
119
114
120
99
118
118
93
94
96
96
99
99
93
Tốc độ
118
Sút
123
Chuyền bóng
114
Rê bóng
119
Phòng thủ
77
Thể chất
119
Tốc độ
118
Tăng tốc
118
Dứt điểm
127
Lực sút
123
Sút xa
116
Chọn vị trí
128
Vô lê
129
Penalty
122
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
122
Tạt bóng
104
Chuyền dài
104
Đá phạt
115
Sút xoáy
123
Rê bóng
119
Giữ bóng
120
Khéo léo
118
Thăng bằng
128
Phản ứng
123
Kèm người
75
Lấy bóng
74
Cắt bóng
68
Đánh đầu
124
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
118
Thể lực
124
Quyết đoán
118
Nhảy
116
Bình tĩnh
127
TM đổ người
26
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
27
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2023 | 그레미우 | |
| 2023~2024 | 그레미우 | |
| 2022~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2022 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2023 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Liverpool
|
|
| 2007~2011 |
Ajax
|
|
| 2006~2007 |
FC Groningen
|
|
| 2005~2006 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos