91
ST
L. Suárez
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Suárez
ST
91
182cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
44
88
87
85
85
81
86
71
84
84
67
67
68
68
71
71
67
Tốc độ
76
Sút
90
Chuyền bóng
82
Rê bóng
86
Phòng thủ
56
Thể chất
86
Tốc độ
74
Tăng tốc
79
Dứt điểm
92
Lực sút
90
Sút xa
88
Chọn vị trí
93
Vô lê
92
Penalty
85
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
81
Chuyền dài
76
Đá phạt
84
Sút xoáy
88
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
82
Thăng bằng
82
Phản ứng
93
Kèm người
62
Lấy bóng
52
Cắt bóng
48
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
88
Thể lực
84
Quyết đoán
89
Nhảy
73
Bình tĩnh
87
TM đổ người
36
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
39
TM phản xạ
44
TM chọn vị trí
41
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2023 | 그레미우 | |
| 2023~2024 | 그레미우 | |
| 2022~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2022 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2023 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Liverpool
|
|
| 2007~2011 |
Ajax
|
|
| 2006~2007 |
FC Groningen
|
|
| 2005~2006 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández