95
ST
L. Suárez
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Suárez
ST
95
185cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
55
92
91
89
89
87
90
76
87
87
73
74
71
71
73
73
73
Tốc độ
69
Sút
95
Chuyền bóng
89
Rê bóng
90
Phòng thủ
59
Thể chất
90
Tốc độ
69
Tăng tốc
70
Dứt điểm
95
Lực sút
97
Sút xa
95
Chọn vị trí
98
Vô lê
99
Penalty
96
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
87
Chuyền dài
86
Đá phạt
94
Sút xoáy
95
Rê bóng
90
Giữ bóng
94
Khéo léo
80
Thăng bằng
87
Phản ứng
97
Kèm người
55
Lấy bóng
57
Cắt bóng
55
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
96
Thể lực
71
Quyết đoán
101
Nhảy
90
Bình tĩnh
100
TM đổ người
48
TM bắt bóng
46
TM phát bóng
51
TM phản xạ
56
TM chọn vị trí
53
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2023 | 그레미우 | |
| 2023~2024 | 그레미우 | |
| 2022~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2022 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2022~2023 | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2020~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2020~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2014 |
Liverpool
|
|
| 2007~2011 |
Ajax
|
|
| 2006~2007 |
FC Groningen
|
|
| 2005~2006 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández