102
CAM
J. Cruyff
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Johan Cruyff
CAM
102
CF
102
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
19
95
99
99
99
95
99
81
99
99
71
71
78
78
82
82
71
Tốc độ
98
Sút
95
Chuyền bóng
97
Rê bóng
102
Phòng thủ
58
Thể chất
86
Tốc độ
97
Tăng tốc
100
Dứt điểm
97
Lực sút
91
Sút xa
95
Chọn vị trí
102
Vô lê
98
Penalty
99
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
91
Chuyền dài
97
Đá phạt
95
Sút xoáy
104
Rê bóng
104
Giữ bóng
103
Khéo léo
98
Thăng bằng
102
Phản ứng
97
Kèm người
54
Lấy bóng
44
Cắt bóng
75
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
80
Thể lực
94
Quyết đoán
93
Nhảy
80
Bình tĩnh
100
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 06 - Lẻ 26

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1984 |
Feyenoord
|
|
| 1981~1981 |
Levante UD
|
|
| 1981~1983 |
Ajax
|
|
| 1980~1981 | 워싱턴 디플로매츠 | |
| 1978~1980 | 로스앤젤레스 아즈텍스 | |
| 1973~1978 |
FC Barcelona
|
|
| 1964~1973 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
I. Perišić
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo